屠夫 tú fū 屠夫 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 屠夫 trong tiếng Việt người giết mổ; nghĩa bóng: kẻ độc tài tàn bạo 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan