Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
展平

zhǎn píng

展平 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 展平 trong tiếng Việt

làm phẳng ra (giấy, phim, tấm kim loại, v.v.)

Tra từ liên quan