Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
展览馆展覽館

zhǎn lǎn guǎn

展览馆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 展览馆 trong tiếng Việt

phòng triển lãm

Tra từ liên quan