Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
展开展開

zhǎn kāi

展开 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 展开 trong tiếng Việt

mở ra; trải ra; mở rộng; phát động; tiến hành

Tra từ liên quan