Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
屏息

bǐng xī

屏息 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 屏息 trong tiếng Việt

nín thở

Tra từ liên quan