展现
mở ra trước mắt; xuất hiện; tiết lộ; trưng bày
mở ra trước mắt; xuất hiện; tiết lộ; trưng bày
展现 thường mang nghĩa “mở ra trước mắt; xuất hiện; tiết lộ; trưng bày”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 展现, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tiết lộ; trưng bày; trình diễn; triển lãm
›展柜zhǎn guìtủ trưng bày
›展播zhǎn bōtrưng bày qua phát sóng; chiếu (trên TV)
›展台zhǎn táiquầy trưng bày; gian hàng; gian triển lãm
›展览zhǎn lǎntrưng bày; triển lãm; cuộc triển lãm; buổi biểu diễn; LT:個|个[ge4],次[ci4]
›展望zhǎn wàngtriển vọng; tương lai; nhìn về phía trước; mong đợi
›展玩zhǎn wánxem gần; ngắm nghía và thưởng thức
›展眉zhǎn méirạng rỡ vui mừng; cười tươi
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.