展销展銷 zhǎn xiāo 展销 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 展销 trong tiếng Việt trưng bày và bán (ví dụ: tại hội chợ); triển lãm bán hàng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan