Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
展弦比

zhǎn xián bǐ

展弦比 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 展弦比 trong tiếng Việt

tỉ lệ khung cánh (khí động học)

Tra từ liên quan