Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
展转展轉

zhǎn zhuǎn

展转 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 展转 trong tiếng Việt

biến thể của 輾轉|辗转[zhan3 zhuan3]

Tra từ liên quan