展转
biến thể của 輾轉|辗转[zhan3 zhuan3]
biến thể của 輾轉|辗转[zhan3 zhuan3]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
xem 閃轉騰挪|闪转腾挪[shan3 zhuan3 teng2 nuo2]
›展评zhǎn píngtrưng bày để đánh giá; triển lãm và so sánh
›展览馆zhǎn lǎn guǎnphòng triển lãm
›展销zhǎn xiāotrưng bày và bán (ví dụ: tại hội chợ); triển lãm bán hàng
›展览会zhǎn lǎn huìtriển lãm; buổi biểu diễn; LT:個|个[ge4]
›展销会zhǎn xiāo huìhội chợ thương mại; triển lãm bán hàng
›展览zhǎn lǎntrưng bày; triển lãm; cuộc triển lãm; buổi biểu diễn; LT:個|个[ge4],次[ci4]
›展开zhǎn kāimở ra; trải ra; mở rộng; phát động; tiến hành
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.