Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
展台展臺

zhǎn tái

展台 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 展台 trong tiếng Việt

  1. quầy trưng bày
  2. gian hàng
  3. gian triển lãm
Tra từ liên quan