展台展臺 zhǎn tái 展台 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 展台 trong tiếng Việt quầy trưng bàygian hànggian triển lãm 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan