Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
屏退

bǐng tuì

屏退 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 屏退 trong tiếng Việt

cho lui; sa thải (người hầu, v.v.); rút khỏi đời sống công chúng

Tra từ liên quan