Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
龈辅音
yín fǔ yīn

âm chân nướu vòm (ngôn ngữ học)

Cụm từ
龈脓肿
yín nóng zhǒng

áp xe nướu

Cụm từ
龈病
yín bìng

bệnh nướu

Cụm từ
龈炎
yín yán

viêm nướu

Cụm từ
龈擦音
yín cā yīn

âm xát lợi (ngôn ngữ học)

Cụm từ
yín

nướu (răng)

Từ vựng
kěn

biến thể của 啃[ken3]

Từ vựng
chū

biến thể của 出[chu1] (lượng từ cho vở kịch hoặc chương của tiểu thuyết cổ điển)

Từ vựng
líng

biến thể tiếng Nhật của 齡|龄

Từ vựng
líng

tuổi; thâm niên, thời gian tham gia, thành viên, v.v

Từ vựng
tiáo

rụng răng sữa; trẻ tuổi

Từ vựng
龃龉
jǔ yǔ

(văn học) (răng) không đều; (bóng) bất đồng; mâu thuẫn

Cụm từ

dùng trong 齟齬|龃龉[ju3 yu3]

Từ vựng
niàn

nhe răng

Từ vựng
龇牙咧嘴
zī yá liě zuǐ

nhăn nhó (vì đau); nhe răng; khè răng

Cụm từ

răng hô; nhăn răng

Từ vựng

biến thể của 齰[ze2]

Từ vựng
龅牙
bāo yá

răng cửa hô; răng hô

Cụm từ
bāo

răng hô

Từ vựng
yín

biến thể cũ của 齦|龈[yin2]

Từ vựng

(văn học) gặm; cắn

Từ vựng
chèn

thay răng sữa

Từ vựng
齿龋
chǐ qǔ

sâu răng; chứng sâu răng

Cụm từ
齿龈音
chǐ yín yīn

âm răng, âm mặt lưỡi, hoặc âm trên răng (ngôn ngữ học)

Cụm từ
齿龈炎
chǐ yín yán

viêm nướu

Cụm từ
齿龈
chǐ yín

nướu; lợi

Cụm từ
齿鲸
chǐ jīng

cá voi có răng; Odontoceti

Cụm từ
齿颚矫正学
chǐ è jiǎo zhèng xué

chỉnh nha

Cụm từ
齿颊生香
chǐ jiá shēng xiāng

nghĩa đen: cảm thấy mùi vị trong miệng (thành ngữ); nghĩa bóng: chảy nước miếng; dỏ dãi mong chờ

Thành ngữ
齿音
chǐ yīn

phụ âm răng

Cụm từ