Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

yǒu

黝 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 黝 trong tiếng Việt

đen; xanh đậm

Tra từ liên quan