Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
龙井茶
lóng jǐng chá

Trà Long Tỉnh, còn gọi là trà giếng rồng, một loại trà xanh sao chất lượng cao từ khu vực làng Long Tỉnh ở Hàng Châu, Chiết Giang

Cụm từ
龙井市
Lóng jǐng Shì

Longjing, thành phố cấp huyện trong Châu tự trị dân tộc Triều Tiên Diên Biên 延邊朝鮮族自治州|延边朝鲜族自治州[Yan2bian1 Chao2xian3zu2 Zi4zhi4zhou1], Cát Lâm

Cụm từ
龙井区
Lóng jǐng Qū

Longjing, một quận của Đài Trung 臺中市|台中市[Tai2zhong1 Shi4], Đài Loan

Cụm từ
龙井
Lóng jǐng

Longjing, thành phố cấp huyện ở Châu tự trị dân tộc Triều Tiên Diên Biên 延邊朝鮮族自治州|延边朝鲜族自治州[Yan2bian1 Chao2xian3zu2 Zi4zhi4zhou1], Cát Lâm; Longjing, quận của Đài Trung…

Viết tắt
lóng

rồng; LT:條|条[tiao2]; hoàng gia

Từ vựng

mẻ; sứt; móm; mất răng

Từ vựng
龌龊
wò chuò

bẩn thỉu; dơ dáy; đê tiện; đáng khinh; (văn học) hẹp hòi; nhỏ nhen

Cụm từ
龌浊
wò zhuó

bẩn thỉu; khó chịu; hèn hạ; động cơ không trong sáng

Cụm từ

bẩn; đầu óc hẹp hòi

Từ vựng
腭裂
è liè

hở hàm ếch

Cụm từ
è

vòm miệng; nóc miệng

Từ vựng

không đều (răng)

Từ vựng
龋齿性
qǔ chǐ xìng

gây sâu răng

Cụm từ
龋齿
qǔ chǐ

sâu răng; mòn răng; lỗ sâu răng

Cụm từ
龋蠹
qǔ dù

răng mục nát

Cụm từ
龋洞
qǔ dòng

lỗ do sâu răng

Cụm từ

răng sâu; sâu răng

Từ vựng
齱齵
zōu yú

răng không đều; răng hô

Cụm từ
zōu

răng không đều; răng hô

Từ vựng

cắn

Từ vựng
𫠜

răng mọc khi già

Từ vựng
𬺈

cắn

Từ vựng

dùng trong 齟齬|龃龉[ju3 yu3]

Từ vựng
chuò

dùng trong 齷齪|龌龊[wo4 chuo4]

Từ vựng
yǎo

biến thể của 咬[yao3]

Từ vựng
齧咬
niè yǎo

gặm

Cụm từ
niè

biến thể của 嚙|啮[nie4]

Từ vựng
龈腭音
yín è yīn

âm ngạc lợi (ngôn ngữ học)

Cụm từ
龈颚音
yín è yīn

âm tiền ngạc (ngôn ngữ học)

Cụm từ
龈音
yín yīn

âm lợi (ngôn ngữ học)

Cụm từ