Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
点子點子

diǎn zi

点子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 点子 trong tiếng Việt

đốm; chấm; điểm; vết; chút (chất lỏng); giọt; điểm (lập luận); ý tưởng; mấu chốt; sự gợi ý; gợi ý

Tra từ liên quan