Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
点大點大

diǎn dà

点大 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 点大 trong tiếng Việt

nhỏ bé như hạt bụi (tả đứa trẻ,...); nhỏ xíu

Tra từ liên quan