点大點大 diǎn dà 点大 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 点大 trong tiếng Việt nhỏ bé như hạt bụi (tả đứa trẻ,...); nhỏ xíu 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan