Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
点烟器點煙器

diǎn yān qì

点烟器 là gì?

点烟器 [diǎn yān qì] có nghĩa là bật lửa (trong ô tô); ổ cắm bật lửa 12 volt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 点烟器 trong tiếng Việt

  1. bật lửa (trong ô tô)
  2. ổ cắm bật lửa 12 volt

Cách đọc và ghi nhớ 点烟器

点烟器 được đọc là diǎn yān qì, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bật lửa (trong ô tô); ổ cắm bật lửa 12 volt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan