点焊 là gì?
点焊 [diǎn hàn] có nghĩa là hàn điểm.
Nghĩa của từ 点焊 trong tiếng Việt
hàn điểm
Cách đọc và ghi nhớ 点焊
点焊 được đọc là diǎn hàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hàn điểm”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
点焊 [diǎn hàn] có nghĩa là hàn điểm.
hàn điểm
点焊 được đọc là diǎn hàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hàn điểm”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .