Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
点数點數

diǎn shù

点数 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 点数 trong tiếng Việt

đếm và kiểm tra; kiểm đếm; điểm (thu thập trong một số chương trình thưởng, v.v.)

Tra từ liên quan