点数點數
点数 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 点数 trong tiếng Việt
đếm và kiểm tra; kiểm đếm; điểm (thu thập trong một số chương trình thưởng, v.v.)
đếm và kiểm tra; kiểm đếm; điểm (thu thập trong một số chương trình thưởng, v.v.)