Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
齿轮箱
chǐ lún xiāng

hộp số

Cụm từ
齿轮传动
chǐ lún chuán dòng

truyền động bánh răng

Cụm từ
齿轮
chǐ lún

(máy móc) bánh răng; bánh răng nhỏ

Cụm từ
齿蠹
chǐ dù

sâu răng

Cụm từ
齿条齿轮
chǐ tiáo chǐ lún

bộ bánh răng và thanh răng

Cụm từ
齿条千斤顶
chǐ tiáo qiān jīn dǐng

kích thanh răng và bánh răng

Cụm từ
齿条
chǐ tiáo

thanh răng (và bánh răng)

Cụm từ
齿根
chǐ gēn

chân răng

Cụm từ
齿更
chǐ gēng

thay răng (từ răng sữa sang răng vĩnh viễn)

Cụm từ
齿嵴
chǐ jǐ

mào ổ răng

Cụm từ
齿孔
chǐ kǒng

hàng răng cưa (trên tem thư)

Cụm từ
齿唇音
chǐ chún yīn

xem 唇齒音|唇齿音[chun2 chi3 yin1]

Cụm từ
齿及
chǐ jí

nhắc đến; đề cập đến

Cụm từ
齿列矫正器
chǐ liè jiǎo zhèng qì

xem 牙齒矯正器|牙齿矫正器[ya2 chi3 jiao3 zheng4 qi4]

Cụm từ
齿列矫正
chǐ liè jiǎo zhèng

điều trị chỉnh nha; chỉnh nha

Cụm từ
齿冷
chǐ lěng

chế nhạo

Cụm từ
齿冠
chǐ guān

thân răng

Cụm từ
齿
chǐ

răng; LT:顆|颗[ke1]

Từ vựng
齑粉
jī fěn

bột mịn; mảnh vỡ

Cụm từ

thịt hoặc rau băm nhuyễn; dạng bột hoặc mảnh vụn

Từ vựng
赍恨
jī hèn

mang nỗi hối tiếc day dứt

Cụm từ

(văn học) mang (một cảm xúc); (văn học) tặng quà

Từ vựng
齌怒
jì nù

đột nhiên trở nên cực kỳ tức giận

Cụm từ

dùng trong 齌怒[ji4 nu4]

Từ vựng
斋饭
zhāi fàn

đồ ăn cúng dường cho các nhà sư Phật giáo

Cụm từ
斋藤
Zhāi téng

Saitō (họ người Nhật)

Danh từ riêng
斋祭
zhāi jì

cúng tế (thần linh hoặc tổ tiên) trong khi kiêng thịt, rượu v.v

Cụm từ
斋果
zhāi guǒ

lễ vật (tôn giáo)

Cụm từ
斋期
zhāi qī

những ngày ăn chay; một kỳ ăn chay

Cụm từ
斋月
Zhāi yuè

Ramadan (Hồi giáo)

Cụm từ