Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
点将點將

diǎn jiàng

点将 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 点将 trong tiếng Việt

  1. chỉ định tướng (trong biểu diễn)
  2. (ví von) chỉ định ai đó cho một nhiệm vụ
Tra từ liên quan