Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
默默无闻默默無聞

mò mò wú wén

默默无闻 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 默默无闻 trong tiếng Việt

  1. vô danh và không được biết đến (thành ngữ)
  2. người ngoài cuộc không có tiếng tăm
  3. một người không tên tuổi
  4. một ẩn số
Tra từ liên quan