默西亚
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
默西亚
Đấng Messiah
Giản thể默西亚
Phồn thể默西亞
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng