Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
点水點水

diǎn shuǐ

点水 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 点水 trong tiếng Việt

  1. lướt nhẹ
  2. chạm nhẹ vào nước (như chuồn chuồn trong thành ngữ 蜻蜓點水|蜻蜓点水)
  3. hời hợt
Tra từ liên quan