Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
点对点加密點對點加密

diǎn duì diǎn jiā mì

点对点加密 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 点对点加密 trong tiếng Việt

(Đài Loan) mã hóa đầu cuối

Tra từ liên quan