点火點火
点火 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 点火 trong tiếng Việt
châm lửa; nhóm lửa; kích động; khởi động động cơ; đánh lửa; nghĩa bóng: gây rắc rối
châm lửa; nhóm lửa; kích động; khởi động động cơ; đánh lửa; nghĩa bóng: gây rắc rối