Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
自我催眠
zì wǒ cuī mián

tự thôi miên

Cụm từ
自我介绍
zì wǒ jiè shào

tự giới thiệu; giới thiệu bản thân

Cụm từ
自我
zì wǒ

tự-; cái tôi (tâm lý học)

Cụm từ
自成一家
zì chéng yī jiā

có phong cách riêng

Cụm từ
自恋
zì liàn

chủ nghĩa tự luyến

Cụm từ
自懂事以来
zì dǒng shì yǐ lái

từ khi bắt đầu hiểu chuyện

Cụm từ
自慰
zì wèi

tự an ủi; tự thủ dâm; thủ dâm; sự thủ dâm

Cụm từ
自惭形秽
zì cán - xíng huì

(thành ngữ) cảm thấy thua kém; cảm thấy không đủ

Thành ngữ
自愧弗如
zì kuì fú rú

cảm thấy xấu hổ vì thua kém (thành ngữ)

Thành ngữ
自愧不如
zì kuì bù rú

xấu hổ vì thua kém (thành ngữ); cảm thấy thua kém người khác

Thành ngữ
自爱
zì ài

tự tôn; tự yêu bản thân; tự quan tâm; coi trọng bản thân; giữ gìn danh tiếng; chăm sóc tốt sức khỏe của mình

Cụm từ
自愈
zì yù

tự chữa lành; tự phục hồi; tự chữa lành

Cụm từ
自悔
zì huǐ

hối hận; sám hối

Cụm từ
自恃
zì shì

tự tôn; tự lực; quá tự tin; tự phụ

Cụm từ
自怨自艾
zì yuàn zì yì

đầy hối hận; sám hối và sửa chữa lỗi lầm

Cụm từ
自忖
zì cǔn

suy ngẫm; tư lự

Cụm từ
自从
zì cóng

kể từ khi; từ khi

Cụm từ
自得其乐
zì dé qí lè

tìm thấy niềm vui theo cách của mình; tự thưởng thức một cách yên tĩnh

Cụm từ
自得
zì dé

hài lòng; hài lòng với vị trí của mình

Cụm từ
自律神经系统
zì lǜ shén jīng xì tǒng

hệ thần kinh tự chủ

Cụm từ
自律性组织
zì lǜ xìng zǔ zhī

Tổ chức Tự điều tiết; SRO

Cụm từ
自律
zì lǜ

tự kỷ luật; tự điều chỉnh; tự chủ (đạo đức); tự động (sinh lý)

Cụm từ
自强运动
Zì qiáng Yùn dòng

Phong trào Tự Cường (giai đoạn cải cách ở Trung Quốc khoảng 1861-1894), còn gọi là 洋務運動|洋务运动

Cụm từ
自强自立
zì qiáng zì lì

phấn đấu tự cải thiện

Cụm từ
自强不息
zì qiáng bù xī

không ngừng phấn đấu; cải thiện bản thân

Cụm từ
自强
zì qiáng

phấn đấu tự cải thiện

Cụm từ
自底向上
zì dǐ xiàng shàng

từ dưới lên trên

Cụm từ
自序
zì xù

lời tựa của tác giả; ghi chép tự truyện làm lời mở đầu cho sách

Cụm từ
自幼
zì yòu

từ nhỏ

Cụm từ
自带
zì dài

tự mang theo; mang theo đồ của mình; (phần mềm) cài sẵn

Cụm từ