Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
扣人心弦

kòu rén xīn xián

扣人心弦 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 扣人心弦 trong tiếng Việt

kích thích; hồi hộp; hấp dẫn; gây cấn; nghẹt thở

Tra từ liên quan