Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
扣发扣發

kòu fā

扣发 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 扣发 trong tiếng Việt

tước đoạt; tạm giữ; ngăn không cho biết

Tra từ liên quan