扭曲 là gì?
扭曲 [niǔ qū] có nghĩa là vặn; xoắn; biến dạng; méo mó.
Nghĩa của từ 扭曲 trong tiếng Việt
- vặn
- xoắn
- biến dạng
- méo mó
Cách đọc và ghi nhớ 扭曲
扭曲 được đọc là niǔ qū, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vặn; xoắn; biến dạng; méo mó”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .