Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
扭曲

niǔ qū

扭曲 là gì?

扭曲 [niǔ qū] có nghĩa là vặn; xoắn; biến dạng; méo mó.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 扭曲 trong tiếng Việt

  1. vặn
  2. xoắn
  3. biến dạng
  4. méo mó

Cách đọc và ghi nhớ 扭曲

扭曲 được đọc là niǔ qū, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vặn; xoắn; biến dạng; méo mó”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan