Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
扭矩

niǔ jǔ

扭矩 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 扭矩 trong tiếng Việt

mô-men xoắn; lực xoay

Tra từ liên quan