Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
扣押

kòu yā

扣押 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 扣押 trong tiếng Việt

giam giữ; tạm giữ; quản thúc; tịch thu tài sản

Tra từ liên quan