Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
自流井
Zì liú jǐng

Quận Ziliujing của thành phố Tự Cống 自貢市|自贡市[Zi4 gong4 Shi4], Tứ Xuyên

Cụm từ
自洽性
zì qià xìng

tính nhất quán về logic

Cụm từ
自洽
zì qià

nhất quán về logic; có lý

Cụm từ
自况
zì kuàng

so sánh bản thân; xem mình như

Cụm từ
自治县
zì zhì xiàn

huyện tự trị

Cụm từ
自治权
zì zhì quán

quyền tự trị; tự trị

Cụm từ
自治机关
zì zhì jī guān

cơ quan quản lý của khu tự trị

Cụm từ
自治旗
zì zhì qí

huyện tự trị (ở Nội Mông Cổ); kỳ tự trị

Cụm từ
自治市
zì zhì shì

thành phố; thành phố tự trị; cũng gọi là thành phố trực thuộc trung ương 直轄市|直辖市

Cụm từ
自治州
zì zhì zhōu

châu tự trị

Cụm từ
自治区
zì zhì qū

khu tự trị, cụ thể là: Khu tự trị Nội Mông Cổ 內蒙古自治區|内蒙古自治区[Nei4 meng3 gu3 Zi4 zhi4 qu1], Khu tự trị dân tộc Choang Quảng Tây 廣西壯族自治區|广西壮族自治区[Guang3 xi1 Zhuang4 zu2 Zi4 zhi4…

Cụm từ
自治
zì zhì

tự trị

Cụm từ
自沉
zì chén

tự đánh chìm (tàu thuyền); tự dìm mình

Cụm từ
自民党
Zì mín dǎng

Đảng Dân chủ Tự do (đảng chính trị Nhật Bản)

Cụm từ
自毁
zì huǐ

hủy hoại bản thân (danh tiếng, v.v.); (thiết bị, v.v.) tự hủy

Cụm từ
自杀炸弹杀手
zì shā zhà dàn shā shǒu

kẻ đánh bom liều chết

Cụm từ
自杀式爆炸
zì shā shì bào zhà

vụ đánh bom tự sát

Cụm từ
自杀式炸弹
zì shā shì zhà dàn

một quả bom tự sát

Cụm từ
自杀式
zì shā shì

tự sát (tấn công); một cách tự sát

Cụm từ
自杀
zì shā

tự giết mình; tự sát; tự tử

Cụm từ
自残
zì cán

tự hủy hoại bản thân; tự làm đau

Cụm từ
自此
zì cǐ

kể từ đó; từ đó trở đi

Cụm từ
自欺欺人
zì qī qī rén

lừa dối người khác và lừa dối chính mình; tin vào lời nói dối của chính mình

Cụm từ
自欺
zì qī

tự lừa dối bản thân

Cụm từ
自检
zì jiǎn

tự kiềm chế; tự kiểm tra; thực hiện tự kiểm tra

Cụm từ
自查
zì chá

tự kiểm tra; tiến hành tự kiểm tra

Cụm từ
自有品牌
zì yǒu pǐn pái

thương hiệu riêng

Cụm từ
自有
zì yǒu

(tôi, họ, v.v.) đương nhiên có (kế hoạch, cách thức, v.v.); sở hữu (căn hộ, thương hiệu, v.v.) của riêng mình

Cụm từ
自暴自弃
zì bào zì qì

buông thả bản thân trong tuyệt vọng; từ bỏ và không còn cố gắng

Cụm từ
自新
zì xīn

cải tạo bản thân; sửa đổi và bắt đầu cuộc sống mới

Cụm từ