Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
扣分

kòu fēn

扣分 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 扣分 trong tiếng Việt

trừ điểm (khi chấm bài); bị trừ điểm; điểm phạt; mất điểm do phạm lỗi hoặc sai sót

Tra từ liên quan