Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
扦脚扦腳

qiān jiǎo

扦脚 là gì?

扦脚 [qiān jiǎo] có nghĩa là (phương ngữ) làm móng chân; cắt tỉa móng chân.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 扦脚 trong tiếng Việt

  1. (phương ngữ) làm móng chân
  2. cắt tỉa móng chân

Cách đọc và ghi nhớ 扦脚

扦脚 được đọc là qiān jiǎo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(phương ngữ) làm móng chân; cắt tỉa móng chân”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan