Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
扮装皇后扮裝皇后

bàn zhuāng huáng hòu

扮装皇后 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 扮装皇后 trong tiếng Việt

drag queen; nghệ sĩ giả nữ

Tra từ liên quan