Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
扭捏

niǔ nie

扭捏 là gì?

扭捏 [niǔ nie] có nghĩa là làm bộ xấu hổ hoặc bối rối; rụt rè; điệu đà (cách đi, cách nói chuyện); kiểu cách.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 扭捏 trong tiếng Việt

  1. làm bộ xấu hổ hoặc bối rối
  2. rụt rè
  3. điệu đà (cách đi, cách nói chuyện)
  4. kiểu cách

Cách đọc và ghi nhớ 扭捏

扭捏 được đọc là niǔ nie, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “làm bộ xấu hổ hoặc bối rối; rụt rè; điệu đà (cách đi, cách nói chuyện); kiểu cách”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan