Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
扣帽子

kòu mào zi

扣帽子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 扣帽子 trong tiếng Việt

gán cho ai đó nhãn không công bằng; từ quyền lực

Tra từ liên quan