扛 gāng 扛 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 扛 trong tiếng Việt giơ cao bằng hai tay; (hai người trở lên) cùng nhau khiêng vật gì 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan