Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
扭腰

niǔ yāo

扭腰 là gì?

扭腰 [niǔ yāo] có nghĩa là lắc hông; vặn eo.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 扭腰 trong tiếng Việt

  1. lắc hông
  2. vặn eo

Cách đọc và ghi nhớ 扭腰

扭腰 được đọc là niǔ yāo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lắc hông; vặn eo”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan