扮演
đóng vai; diễn
đóng vai; diễn
扮演 thường mang nghĩa “đóng vai”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 扮演, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
hoá trang và trang điểm (như diễn viên)
›扮家家酒bàn jiā jiā jiǔchơi trò giả làm gia đình (Đài Loan)
›扮相bàn xiàngtrang phục sân khấu
›扮装皇后bàn zhuāng huáng hòudrag queen; nghệ sĩ giả nữ
›扮猪吃老虎bàn zhū chī lǎo hǔgiả dạng ngu ngơ để bắt mồi; nguỵ trang vô hại để đối phương mất cảnh giác
›扮酷bàn kùgiả vờ ngầu
›扳不倒儿bān bù dǎo rbúp bê lật đật; không đổ
›扳价bān jiàđòi giá cao
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.