Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

niǔ

扭 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 扭 trong tiếng Việt

xoay; vặn; vắt; bong gân; lắc hông

Tra từ liên quan