Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
扣去

kòu qù

扣去 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 扣去 trong tiếng Việt

khấu trừ (điểm, v.v.)

Tra từ liên quan