Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
扭头扭頭

niǔ tóu

扭头 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 扭头 trong tiếng Việt

quay đầu; quay lại

Tra từ liên quan