Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
扭头扭頭

niǔ tóu

扭头 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 扭头 trong tiếng Việt

  1. quay đầu
  2. quay lại
Tra từ liên quan