Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
扭结扭結

niǔ jié

扭结 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 扭结 trong tiếng Việt

  1. làm rối
  2. vặn vào nhau
  3. quấn lại
Tra từ liên quan