扭亏扭虧 niǔ kuī 扭亏 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 扭亏 trong tiếng Việt bù đắp thâm hụt; đảo ngược khoản lỗ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan