Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

zhěng

拯 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拯 trong tiếng Việt

nâng; giúp đỡ; hỗ trợ; cứu; cứu hộ

Tra từ liên quan