拝
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
拝
biến thể của chữ 拜[bai4] trong tiếng Nhật
Giản thể拝
Phồn thể拝
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng