Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拭目以待

shì mù yǐ dài

拭目以待 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拭目以待 trong tiếng Việt

nghĩa đen: lau mắt và đợi (thành ngữ); chờ xem

Tra từ liên quan