拜占庭 Bài zhàn tíng 拜占庭 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 拜占庭 trong tiếng Việt Byzantium; Đế quốc Byzantine hoặc Đông La Mã (395-1453) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan