Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拜占庭

Bài zhàn tíng

拜占庭 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拜占庭 trong tiếng Việt

Byzantium; Đế quốc Byzantine hoặc Đông La Mã (395-1453)

Tra từ liên quan